颂
Âm Hán Việt: tụng
Chữ 颂 nghĩa là gì?
Chữ 颂 đọc là sòng, âm Hán Việt là "tụng". Chữ này thuộc bộ 頁 (thêm 4 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: laud, acclaim; hymn; ode.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 颂 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 页 gợi nghĩa, phần 公 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.