乘坐
chéng zuò
Hán Việt: thừa tọa

乘坐 (chéng zuò) nghĩa là: đi (xe, tàu, máy bay); ngồi (phương tiện)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 乘坐

乘坐 (chéng zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi (xe, tàu, máy bay); ngồi (phương tiện). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ride (in a vehicle).

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 坐; thường thấy trong thông báo, văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thừa tọa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi (xe, tàu, máy bay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 乘坐

我们乘坐飞机去上海。
Wǒmen chéngzuò fēijī qù Shànghǎi.
Chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải.
乘坐地铁又快又方便。
Chéngzuò dìtiě yòu kuài yòu fāngbiàn.
Đi tàu điện ngầm vừa nhanh vừa tiện.

Từ liên quan