乘务员
Hán Việt: thừa vụ viên
乘务员 (chéng wù yuán) nghĩa là: tiếp viên; nhân viên phục vụ trên tàu xe
Ý nghĩa của 乘务员
乘务员 (chéng wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp viên; nhân viên phục vụ trên tàu xe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: attendant on an airplane; train; boat etc.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tàu hỏa, máy bay, tàu thủy; trên máy bay còn gọi 空乘.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thừa vụ viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乘务员
乘务员给我们送来了饮料。
Chéngwùyuán gěi wǒmen sònglái le yǐnliào.
Tiếp viên đã mang đồ uống đến cho chúng tôi.
火车上的乘务员很热情。
Huǒchē shàng de chéngwùyuán hěn rèqíng.
Nhân viên phục vụ trên tàu rất nhiệt tình.