乘
Hán Việt: thừa
乘 (chéng) nghĩa là: đi (xe, tàu); ngồi (phương tiện); nhân (toán)
Ý nghĩa của 乘
乘 (chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi (xe, tàu); ngồi (phương tiện); nhân (toán). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ride; to mount; to make use of.
💡 Mẹo dùng: 乘 = 坐 nhưng trang trọng hơn (乘车, 乘船, 乘客).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thừa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi (xe, tàu)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乘
我们乘飞机去北京。
Wǒmen chéng fēijī qù Běijīng.
Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
三乘五等于十五。
Sān chéng wǔ děngyú shíwǔ.
Ba nhân năm bằng mười lăm.