兢
Âm Hán Việt: căng
Chữ 兢 nghĩa là gì?
Chữ 兢 đọc là jīng, âm Hán Việt là "căng". Chữ này thuộc bộ 儿 (thêm 12 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: fearful, cautious, wary.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 兢 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.