兢兢业业
Hán Việt: căng căng nghiệp nghiệp
兢兢业业 (jīng jīng yè yè) nghĩa là: cần mẫn tận tụy; chăm chỉ thận trọng
Ý nghĩa của 兢兢业业
兢兢业业 (jīng jīng yè yè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là cần mẫn tận tụy; chăm chỉ thận trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cautious and conscientious.
💡 Mẹo dùng: Khen thái độ làm việc thận trọng, chăm chỉ; thường làm trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "căng căng nghiệp nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cần mẫn tận tụy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 兢兢业业
他工作一直兢兢业业。
Tā gōngzuò yīzhí jīngjīngyèyè.
Anh ấy làm việc luôn cần mẫn tận tụy.
老师兢兢业业地教了三十年。
Lǎoshī jīngjīngyèyè de jiāole sānshí nián.
Thầy giáo đã tận tụy dạy học ba mươi năm.