埋没
mái mò
Hán Việt: mai một

埋没 (mái mò) nghĩa là: mai một; chôn vùi; làm cho bị lãng quên

Ý nghĩa của 埋没

埋没 (mái mò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mai một; chôn vùi; làm cho bị lãng quên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to engulf; to bury; to overlook.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng bị động 被埋没 với 人才, 才能.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mai một" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mai một" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 埋没

这样的人才不该被埋没。
Zhèyàng de réncái bù gāi bèi máimò.
Nhân tài như vậy không nên bị mai một.
古城被黄沙埋没了。
Gǔchéng bèi huángshā máimò le.
Tòa thành cổ đã bị cát vàng vùi lấp.

Từ liên quan