埋伏
Hán Việt: mai phục
埋伏 (mái fú) nghĩa là: mai phục; phục kích; ổ phục kích
Ý nghĩa của 埋伏
埋伏 (mái fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mai phục; phục kích; ổ phục kích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ambush; to lie in wait for; to lie low.
💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ vừa làm danh từ; khác 潜伏 là ẩn náu lâu dài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mai phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mai phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 埋伏
士兵们在树林里埋伏。
Shìbīngmen zài shùlín lǐ máifú.
Các binh sĩ mai phục trong rừng.
他们设下埋伏等着敌人。
Tāmen shè xià máifú děng zhe dírén.
Họ bày sẵn ổ phục kích chờ kẻ địch.