恐
Âm Hán Việt: khủng
Chữ 恐 nghĩa là gì?
Chữ 恐 đọc là kǒng, âm Hán Việt là "khủng". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: fear; fearful, apprehensive.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 恐 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 心 gợi nghĩa, phần 巩 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.