恐怖
Hán Việt: khủng bố
恐怖 (kǒng bù) nghĩa là: kinh dị; khủng khiếp; khủng bố
Ý nghĩa của 恐怖
恐怖 (kǒng bù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh dị; khủng khiếp; khủng bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: terrible; frightful; frightening.
💡 Mẹo dùng: 恐怖电影 = phim kinh dị; 恐怖分子 = phần tử khủng bố.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khủng bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh dị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恐怖
我不敢看恐怖电影。
Wǒ bù gǎn kàn kǒngbù diànyǐng.
Tôi không dám xem phim kinh dị.
那天晚上的情景很恐怖。
Nà tiān wǎnshang de qíngjǐng hěn kǒngbù.
Cảnh tượng đêm hôm đó rất kinh hoàng.