争先恐后
Hán Việt: tranh tiên khủng hậu
争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) nghĩa là: tranh nhau đi trước sợ bị tụt lại; chen nhau, đua nhau
Ý nghĩa của 争先恐后
争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tranh nhau đi trước sợ bị tụt lại; chen nhau, đua nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: striving to be first and fearing to be last (idiom); outdoing one another.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, thường làm trạng ngữ với 地 đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tranh tiên khủng hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tranh nhau đi trước sợ bị tụt lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 争先恐后
孩子们争先恐后地回答问题。
Háizimen zhēngxiānkǒnghòu de huídá wèntí.
Bọn trẻ tranh nhau trả lời câu hỏi.
大家争先恐后地上车。
Dàjiā zhēngxiānkǒnghòu de shàng chē.
Mọi người chen nhau lên xe.