恐惧
Hán Việt: khủng cụ
恐惧 (kǒng jù) nghĩa là: sợ hãi; khiếp sợ; nỗi sợ
Ý nghĩa của 恐惧
恐惧 (kǒng jù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sợ hãi; khiếp sợ; nỗi sợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fear; dread; phobia.
💡 Mẹo dùng: 恐惧 trang trọng, mức độ mạnh; khẩu ngữ thường dùng 害怕.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khủng cụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sợ hãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恐惧
他心里充满了恐惧。
Tā xīnlǐ chōngmǎnle kǒngjù.
Trong lòng anh ấy tràn ngập nỗi sợ hãi.
黑暗让孩子感到恐惧。
Hēi'àn ràng háizi gǎndào kǒngjù.
Bóng tối khiến đứa trẻ cảm thấy sợ hãi.