恐吓
Hán Việt: khủng hách
恐吓 (kǒng hè) nghĩa là: đe dọa; uy hiếp; dọa nạt
Ý nghĩa của 恐吓
恐吓 (kǒng hè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đe dọa; uy hiếp; dọa nạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to threaten; to menace.
💡 Mẹo dùng: Đọc là kǒnghè, mang màu sắc pháp luật, nặng hơn 吓唬.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khủng hách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đe dọa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恐吓
有人打电话恐吓他。
Yǒu rén dǎ diànhuà kǒnghè tā.
Có người gọi điện đe dọa anh ấy.
恐吓别人是违法的。
Kǒnghè biérén shì wéifǎ de.
Đe dọa người khác là hành vi phạm pháp.