撑
Âm Hán Việt: sanh, chống
Chữ 撑 nghĩa là gì?
Chữ 撑 đọc là chēng, âm Hán Việt là "sanh, chống". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 12 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: prop up, support; brace.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 撑 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 掌 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.