支撑
zhī chēng
Hán Việt: chi sanh

支撑 (zhī chēng) nghĩa là: chống đỡ, nâng đỡ; trụ vững, gắng gượng

Ý nghĩa của 支撑

支撑 (zhī chēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ; trụ vững, gắng gượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prop up; to support; strut.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ chống đỡ vật lý vừa chỉ gắng gượng về tinh thần, kinh tế.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chi sanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chống đỡ, nâng đỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 支撑

几根柱子支撑着屋顶。
Jǐ gēn zhùzi zhīchēng zhe wūdǐng.
Mấy cây cột chống đỡ mái nhà.
他靠信念支撑到了最后。
Tā kào xìnniàn zhīchēng dào le zuìhòu.
Anh ấy dựa vào niềm tin để trụ được đến cuối cùng.

Từ liên quan