攒
Âm Hán Việt: toản
Chữ 攒 nghĩa là gì?
Chữ 攒 đọc là zǎn, âm Hán Việt là "toản". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 16 nét), tổng cộng 19 nét. Nghĩa tham khảo: save, hoard.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 攒 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 赞 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.