攒
Hán Việt: toản
攒 (zǎn) nghĩa là: tích cóp; dành dụm; gom góp
Ý nghĩa của 攒
攒 (zǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tích cóp; dành dụm; gom góp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to collect; to hoard; to accumulate.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, hay nói 攒钱; gần nghĩa 积累 nhưng đời thường hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tích cóp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 攒
他攒了三年钱买房子。
Tā zǎnle sān nián qián mǎi fángzi.
Anh ấy dành dụm tiền ba năm để mua nhà.
我每个月攒一点钱。
Wǒ měi gè yuè zǎn yīdiǎn qián.
Mỗi tháng tôi tích cóp một ít tiền.