晒
Âm Hán Việt: sái
Chữ 晒 nghĩa là gì?
Chữ 晒 đọc là shài, âm Hán Việt là "sái". Chữ này thuộc bộ 日 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: dry in sun, expose to sun.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 晒 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 日 gợi nghĩa, phần 西 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.