shài
Hán Việt: sái

晒 (shài) nghĩa là: phơi (nắng); tắm nắng; khoe (lên mạng)

Ý nghĩa của

(shài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phơi (nắng); tắm nắng; khoe (lên mạng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dry in the sun; to sunbathe; to share files (loan from "share").

💡 Mẹo dùng: 晒太阳 = tắm nắng; 晒照片 = khoe ảnh lên mạng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phơi (nắng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈把衣服晒在外面。
Māma bǎ yīfu shài zài wàimiàn.
Mẹ phơi quần áo ở ngoài.
夏天出门别晒太久。
Xiàtiān chūmén bié shài tài jiǔ.
Mùa hè ra ngoài đừng phơi nắng quá lâu.

Từ liên quan