朝
Âm Hán Việt: triều, triêu
Chữ 朝 nghĩa là gì?
Chữ 朝 đọc là cháo, zhāo, âm Hán Việt là "triều, triêu". Chữ này thuộc bộ 月 (thêm 8 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: dynasty; morning.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 朝 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 月 gợi nghĩa, phần 龺 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.