朝
Hán Việt: triều
朝 (cháo) nghĩa là: hướng về; về phía; triều đình
Ý nghĩa của 朝
朝 (cháo) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là hướng về; về phía; triều đình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: imperial or royal court; government; dynasty.
💡 Mẹo dùng: 朝 = 向, 往 (hướng về). Đọc zhāo = buổi sáng (朝阳).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hướng về" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 朝
他朝我笑了笑。
Tā cháo wǒ xiào le xiào.
Anh ấy mỉm cười với tôi.
这个房间的窗户朝南。
Zhège fángjiān de chuānghu cháo nán.
Cửa sổ phòng này hướng về phía nam.