朝气蓬勃
Hán Việt: triêu khí bồng bột
朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) nghĩa là: tràn đầy sức sống; hăng hái; đầy nhiệt huyết
Ý nghĩa của 朝气蓬勃
朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tràn đầy sức sống; hăng hái; đầy nhiệt huyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic; a bright spark.
💡 Mẹo dùng: 朝 ở đây đọc zhāo nghĩa buổi sáng; khen tinh thần trẻ trung, hăng hái.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triêu khí bồng bột" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tràn đầy sức sống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 朝气蓬勃
这些年轻人朝气蓬勃。
Zhèxiē niánqīngrén zhāoqìpéngbó.
Những người trẻ này tràn đầy sức sống.
校园里到处朝气蓬勃。
Xiàoyuán lǐ dàochù zhāoqìpéngbó.
Khắp khuôn viên trường đều đầy sức sống.