朝代
Hán Việt: triều đại
朝代 (cháo dài) nghĩa là: triều đại
Ý nghĩa của 朝代
朝代 (cháo dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là triều đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dynasty; reign (of a king).
💡 Mẹo dùng: 唐朝, 宋朝, 清朝: tên triều + 朝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triều đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triều đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 朝代
中国历史上有很多朝代。
Zhōngguó lìshǐ shàng yǒu hěn duō cháodài.
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều triều đại.
这件东西是哪个朝代的?
Zhè jiàn dōngxi shì nǎge cháodài de?
Món đồ này thuộc triều đại nào?