滞
Âm Hán Việt: trệ
Chữ 滞 nghĩa là gì?
Chữ 滞 đọc là zhì, âm Hán Việt là "trệ". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: block up, obstruct; stagnant.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 滞 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 带 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.