滞留
Hán Việt: trệ lưu
滞留 (zhì liú) nghĩa là: bị kẹt lại, mắc kẹt; lưu lại, nán lại
Ý nghĩa của 滞留
滞留 (zhì liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị kẹt lại, mắc kẹt; lưu lại, nán lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to detain; retention.
💡 Mẹo dùng: Hàm ý bị động, không đi tiếp được vì lý do khách quan.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trệ lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị kẹt lại, mắc kẹt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 滞留
大雪使旅客滞留在机场。
Dàxuě shǐ lǚkè zhìliú zài jīchǎng.
Tuyết lớn khiến hành khách bị kẹt lại ở sân bay.
他在国外滞留了三个月。
Tā zài guówài zhìliú le sān ge yuè.
Anh ấy bị lưu lại nước ngoài suốt ba tháng.