停滞
tíng zhì
Hán Việt: đình trệ

停滞 (tíng zhì) nghĩa là: đình trệ; ngưng trệ; giậm chân tại chỗ

Ý nghĩa của 停滞

停滞 (tíng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đình trệ; ngưng trệ; giậm chân tại chỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stagnation; at a standstill; bogged down.

💡 Mẹo dùng: Chỉ tình trạng không tiến triển; hay đi với 陷入, 状态.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đình trệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đình trệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 停滞

公司的业绩停滞了两年。
Gōngsī de yèjì tíngzhì le liǎng nián.
Kết quả kinh doanh của công ty giậm chân tại chỗ hai năm.
谈判一度陷入停滞状态。
Tánpàn yīdù xiànrù tíngzhì zhuàngtài.
Đàm phán từng rơi vào trạng thái đình trệ.

Từ liên quan