紫
Âm Hán Việt: tử
Chữ 紫 nghĩa là gì?
Chữ 紫 đọc là zǐ, âm Hán Việt là "tử". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 5 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: purple, violet; amethyst; surname.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 紫 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 糸 gợi nghĩa, phần 此 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.