紫
Hán Việt: tử
紫 (zǐ) nghĩa là: màu tím; tím
Ý nghĩa của 紫
紫 (zǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là màu tím; tím. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: purple; violet; amethyst.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng ở dạng 紫色; 紫 ít khi đứng một mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "màu tím" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 紫
她穿了一件紫色的裙子。
Tā chuānle yí jiàn zǐsè de qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím.
这些花都是紫的。
Zhèxiē huā dōu shì zǐ de.
Những bông hoa này đều màu tím.