置
Âm Hán Việt: trí
Chữ 置 nghĩa là gì?
Chữ 置 đọc là zhi, zhì, âm Hán Việt là "trí". Chữ này thuộc bộ 网 (thêm 8 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: place, lay out; set aside.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 置 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 罒 gợi nghĩa, phần 直 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.