设置
Hán Việt: thiết trí
设置 (shè zhì) nghĩa là: cài đặt; thiết lập; bố trí lắp đặt
Ý nghĩa của 设置
设置 (shè zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cài đặt; thiết lập; bố trí lắp đặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to set up; to install.
💡 Mẹo dùng: Dùng nhiều trong công nghệ: 设置密码, 系统设置.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiết trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cài đặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 设置
请先设置一个新密码。
Qǐng xiān shèzhì yī ge xīn mìmǎ.
Hãy cài đặt một mật khẩu mới trước.
路口设置了监控摄像头。
Lùkǒu shèzhìle jiānkòng shèxiàngtóu.
Ở ngã tư đã lắp đặt camera giám sát.