位置
Hán Việt: vị trí
位置 (wèi zhi) nghĩa là: vị trí; chỗ; chỗ ngồi
Ý nghĩa của 位置
位置 (wèi zhi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vị trí; chỗ; chỗ ngồi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; place; seat.
💡 Mẹo dùng: 位置 chỉ chỗ trong không gian, cũng chỉ địa vị trong tập thể.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个位置, không phải 一位置. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vị trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vị trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 位置
请把书放回原来的位置。
Qǐng bǎ shū fàng huí yuánlái de wèizhi.
Xin để sách về đúng vị trí ban đầu.
这个位置看得很清楚。
Zhège wèizhi kàn de hěn qīngchu.
Chỗ này nhìn rất rõ.