安置
Hán Việt: an trí
安置 (ān zhì) nghĩa là: bố trí chỗ ở; sắp xếp; an trí
Ý nghĩa của 安置
安置 (ān zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bố trí chỗ ở; sắp xếp; an trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to find a place for; to help settle down; to arrange for.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho người hoặc đồ vật, nhấn mạnh sắp xếp ổn thỏa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bố trí chỗ ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安置
政府安置了受灾的居民。
Zhèngfǔ ānzhì le shòuzāi de jūmín.
Chính phủ đã bố trí chỗ ở cho người dân bị thiên tai.
请把行李安置好再休息。
Qǐng bǎ xíngli ānzhì hǎo zài xiūxi.
Hãy sắp xếp hành lý xong rồi hãy nghỉ.