布置
bù zhì
Hán Việt: bố trí

布置 (bù zhì) nghĩa là: trang trí, bài trí; bố trí; giao (bài tập, nhiệm vụ)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của 布置

布置 (bù zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang trí, bài trí; bố trí; giao (bài tập, nhiệm vụ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put in order; to arrange; to decorate.

💡 Mẹo dùng: 布置作业 = giao bài tập, đây là nghĩa rất hay gặp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bố trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang trí, bài trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 布置

我们一起布置教室吧。
Wǒmen yīqǐ bùzhì jiàoshì ba.
Chúng ta cùng trang trí lớp học nhé.
老师布置了很多作业。
Lǎoshī bùzhì le hěnduō zuòyè.
Thầy giáo đã giao rất nhiều bài tập.

Từ liên quan