翘
Âm Hán Việt: kiều
Chữ 翘 nghĩa là gì?
Chữ 翘 đọc là qiào, âm Hán Việt là "kiều". Chữ này thuộc bộ 羽 (thêm 6 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: turn up, lift, elevate, raise.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 翘 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 羽 gợi nghĩa, phần 尧 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.