翘
Hán Việt: kiều
翘 (qiào) nghĩa là: vểnh lên; cong lên; vắt (chân)
Ý nghĩa của 翘
翘 (qiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vểnh lên; cong lên; vắt (chân). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stick up; to rise on one end; to tilt.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 翘起来, 翘尾巴, 翘二郎腿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vểnh lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 翘
桌子的一角有点儿翘起来了。
Zhuōzi de yì jiǎo yǒudiǎnr qiào qǐlái le.
Một góc bàn hơi bị cong vênh lên.
他坐在沙发上翘着腿。
Tā zuò zài shāfā shàng qiào zhe tuǐ.
Anh ấy ngồi trên ghế sofa vắt chéo chân.