违
Âm Hán Việt: vi
Chữ 违 nghĩa là gì?
Chữ 违 đọc là wéi, âm Hán Việt là "vi". Chữ này thuộc bộ 辵 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: disobey, violate, defy; be apart from.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 违 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 辶 gợi nghĩa, phần 韦 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.