违反
Hán Việt: vi phản
违反 (wéi fǎn) nghĩa là: vi phạm; làm trái; trái với
Ý nghĩa của 违反
违反 (wéi fǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vi phạm; làm trái; trái với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to violate (a law).
💡 Mẹo dùng: 违反 đi với 规定, 法律, 纪律; lời hứa dùng 违背.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi phản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vi phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 违反
他违反了交通规则。
Tā wéifǎn le jiāotōng guīzé.
Anh ta đã vi phạm luật giao thông.
这样做违反公司规定。
Zhèyàng zuò wéifǎn gōngsī guīdìng.
Làm như vậy là vi phạm quy định của công ty.