违背
Hán Việt: vi bội
违背 (wéi bèi) nghĩa là: vi phạm; trái với; đi ngược lại
Ý nghĩa của 违背
违背 (wéi bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vi phạm; trái với; đi ngược lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to violate; to be contrary to.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ trừu tượng: 原则, 诺言, 规律; vi phạm luật dùng 违反.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi bội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vi phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 违背
这样做违背了我的原则。
Zhèyàng zuò wéibèi le wǒ de yuánzé.
Làm như vậy là trái với nguyên tắc của tôi.
我们不能违背自己的诺言。
Wǒmen bù néng wéibèi zìjǐ de nuòyán.
Chúng ta không thể đi ngược lại lời hứa của mình.