遵
Âm Hán Việt: tuân
Chữ 遵 nghĩa là gì?
Chữ 遵 đọc là zūn, âm Hán Việt là "tuân". Chữ này thuộc bộ 辵 (thêm 12 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: obey, comply with, follow; honor.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 遵 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.