遵循
Hán Việt: tuân tuần
遵循 (zūn xún) nghĩa là: tuân theo; noi theo; làm theo
Ý nghĩa của 遵循
遵循 (zūn xún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuân theo; noi theo; làm theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to follow; to abide by; to comply with.
💡 Mẹo dùng: 遵循 đi với 原则, 规律, 传统; còn 遵守 đi với 规定, 纪律.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuân tuần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuân theo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遵循
我们要遵循国家的法律。
Wǒmen yào zūnxún guójiā de fǎlǜ.
Chúng ta phải tuân theo pháp luật nhà nước.
做事要遵循一定的原则。
Zuòshì yào zūnxún yīdìng de yuánzé.
Làm việc phải tuân theo những nguyên tắc nhất định.