遵守
Hán Việt: tuân thủ
遵守 (zūn shǒu) nghĩa là: tuân thủ; chấp hành; giữ đúng
Ý nghĩa của 遵守
遵守 (zūn shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuân thủ; chấp hành; giữ đúng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to comply with; to abide by; to respect (an agreement).
💡 Mẹo dùng: Đi với 规定, 纪律, 时间, 约定.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuân thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuân thủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遵守
大家都要遵守交通规则。
Dàjiā dōu yào zūnshǒu jiāotōng guīzé.
Mọi người đều phải tuân thủ luật giao thông.
他没有遵守我们的约定。
Tā méiyǒu zūnshǒu wǒmen de yuēdìng.
Anh ấy đã không giữ đúng lời hẹn của chúng tôi.