闷
Âm Hán Việt: muộn
Chữ 闷 nghĩa là gì?
Chữ 闷 đọc là mèn, âm Hán Việt là "muộn". Chữ này thuộc bộ 門 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: gloomy, depressed, melancholy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 闷 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao trên. Phần 心 gợi nghĩa, phần 门 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.