沉闷
Hán Việt: trầm muộn
沉闷 (chén mèn) nghĩa là: nặng nề ngột ngạt; u ám; buồn tẻ
Ý nghĩa của 沉闷
沉闷 (chén mèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nặng nề ngột ngạt; u ám; buồn tẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oppressive (of weather); heavy; depressed.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho không khí, thời tiết, tâm trạng và cả tính cách ít nói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trầm muộn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nặng nề ngột ngạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沉闷
会场的气氛非常沉闷。
Huìchǎng de qìfēn fēicháng chénmèn.
Bầu không khí hội trường vô cùng nặng nề.
天气沉闷,快要下雨了。
Tiānqì chénmèn, kuàiyào xià yǔ le.
Trời oi ngột ngạt, sắp mưa rồi.