纳闷儿
Hán Việt: nạp muộn nhi
纳闷儿 (nà mèn r) nghĩa là: thắc mắc; băn khoăn; khó hiểu
Ý nghĩa của 纳闷儿
纳闷儿 (nà mèn r) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thắc mắc; băn khoăn; khó hiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: puzzled; bewildered.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, hay nói 心里纳闷儿 chỉ sự thắc mắc trong lòng chưa nói ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nạp muộn nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thắc mắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纳闷儿
我很纳闷儿他为什么没来。
Wǒ hěn nàmènr tā wèishénme méi lái.
Tôi rất thắc mắc tại sao anh ấy không đến.
她纳闷儿了半天也没想明白。
Tā nàmènrle bàntiān yě méi xiǎng míngbai.
Cô ấy băn khoăn cả buổi mà vẫn không nghĩ ra.