阔
Âm Hán Việt: khoát
Chữ 阔 nghĩa là gì?
Chữ 阔 đọc là kuò, âm Hán Việt là "khoát". Chữ này thuộc bộ 門 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: broad, ample, wide; be apart.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 阔 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao trên. Phần 门 gợi nghĩa, phần 活 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.