开阔
Hán Việt: khai khoát
开阔 (kāi kuò) nghĩa là: rộng mở; thoáng đãng; mở rộng
Ý nghĩa của 开阔
开阔 (kāi kuò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rộng mở; thoáng đãng; mở rộng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wide; open (spaces); to open up.
💡 Mẹo dùng: Vừa tả không gian rộng, vừa dùng 开阔眼界 hay 开阔思路.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai khoát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rộng mở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开阔
山顶的视野非常开阔。
Shāndǐng de shìyě fēicháng kāikuò.
Tầm nhìn trên đỉnh núi vô cùng rộng mở.
旅行可以开阔眼界。
Lǚxíng kěyǐ kāikuò yǎnjiè.
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt.