广阔
guǎng kuò
Hán Việt: quảng khoát

广阔 (guǎng kuò) nghĩa là: rộng lớn; bao la; rộng mở

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 广阔

广阔 (guǎng kuò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rộng lớn; bao la; rộng mở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wide; vast.

💡 Mẹo dùng: Tả không gian, tầm nhìn, tiền đồ; không tả đồ vật nhỏ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quảng khoát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rộng lớn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 广阔

眼前是一片广阔的草原。
Yǎnqián shì yī piàn guǎngkuò de cǎoyuán.
Trước mắt là một thảo nguyên rộng lớn.
年轻人有广阔的发展空间。
Niánqīng rén yǒu guǎngkuò de fāzhǎn kōngjiān.
Người trẻ có không gian phát triển rộng mở.

Từ liên quan