颤
Âm Hán Việt: chiến
Chữ 颤 nghĩa là gì?
Chữ 颤 đọc là chàn, âm Hán Việt là "chiến". Chữ này thuộc bộ 頁 (thêm 13 nét), tổng cộng 19 nét. Nghĩa tham khảo: shiver, tremble; trembling.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 颤 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 页 gợi nghĩa, phần 亶 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.