/ / /

Đều dịch là "không", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 不 phủ định ý chí, thói quen và việc chưa/không xảy ra ở hiện tại - tương lai; 没 phủ định việc đã xảy ra trong quá khứ và phủ định 有; 无 là cách nói văn viết của 没有, hay nằm trong từ ghép; còn 零 là con số 0 chứ không phải từ phủ định.
HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng để phủ định tính chất, ý muốn, thói quen hoặc việc ở hiện tại và tương lai. Không bao giờ dùng 不 để phủ định một việc đã xảy ra rồi trong quá khứ.

Hay đi với: 不 + động từ / tính từ

我明天不去公司,我在家工作。
Wǒ míngtiān bù qù gōngsī, wǒ zài jiā gōngzuò.
Mai tôi không đến công ty, tôi làm việc ở nhà.

Xem đầy đủ từ 不 →

líng HSK 1 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi đọc con số 0 trong số điện thoại, số phòng, nhiệt độ, tiền bạc, hoặc chỉ phần lẻ. Đây là chữ số, không dùng để phủ định động từ.

Hay đi với: 零下 + số + đơn vị

今天外面的气温是零下三度。
Jīntiān wàimiàn de qìwēn shì líng xià sān dù.
Hôm nay nhiệt độ bên ngoài là âm ba độ.

Xem đầy đủ từ 零 →

méi HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng để phủ định việc đã xảy ra trong quá khứ (chưa làm, không làm) và để phủ định động từ 有. Câu có 没 thì bỏ 了 ở cuối động từ.

Hay đi với: 没(有) + động từ

昨天我没去上课,因为病了。
Zuótiān wǒ méi qù shàngkè, yīnwèi bìng le.
Hôm qua tôi không đi học, vì bị ốm.

Xem đầy đủ từ 没 →

HSK 4 văn viết

Dùng khi nào: Cách nói văn viết của 没有, hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép, thành ngữ và văn bản trang trọng như 无关、无效、毫无、无论. Không dùng đứng riêng trong câu nói hằng ngày.

Hay đi với: 无 + danh từ / ngữ tố một âm tiết

这份合同已经过期,现在无效了。
Zhè fèn hétong yǐjīng guòqī, xiànzài wúxiào le.
Bản hợp đồng này đã hết hạn, giờ không còn hiệu lực.

Xem đầy đủ từ 无 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Người Việt hay nói 昨天我不去 vì tiếng Việt chỉ có một chữ "không"; quá khứ phải dùng 没去.