líng
Hán Việt: linh

零 (líng) nghĩa là: không; số 0; lẻ

Ý nghĩa của

(líng) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là không; số 0; lẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: zero; nought; zero sign.

💡 Mẹo dùng: Đọc số điện thoại, năm: đọc từng chữ số, 0 = 零.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "linh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

现在是十点零五分。
Xiànzài shì shí diǎn líng wǔ fēn.
Bây giờ là mười giờ lẻ năm phút.
今年是二零二六年。
Jīnnián shì èr líng èr liù nián.
Năm nay là năm 2026.

Từ liên quan